chuột lắt

chuột lắt

Trong vườn có nhiều chuột lắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài gặm nhấm nhỏ, thuộc họ chuột, kích thước rất nhỏ: "chuột lắt" tên gọi dân gian, chủ yếu được dùng trong một số phương ngữ, để chỉ loài chuột thân hình nhỏ bé, thường chuột nhắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà quê đồng nhiều chuột lắt. (Ở vùng nông thôn đồng bằng nhiều chuột nhắt.)
    • Con mèo bắt được một con chuột lắt. (Con mèo bắt được một con chuột nhắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuột lắt" thường được dùng trong lời nói hàng ngàymột số địa phương, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Chuột nhắt (danh từ): tên gọi phổ biến hơn để chỉ cùng một loài chuột nhỏ.
  • Chuột (danh từ): từ chung để chỉ các loài gặm nhấm thuộc họ Muridae.
Từ đồng nghĩa
  • Chuột nhắt: loài chuột nhỏ.
  • Chuột con: chuột non, kích thước nhỏ.