chuột lắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài gặm nhấm nhỏ, thuộc họ chuột, có kích thước rất nhỏ: "chuột lắt" là tên gọi dân gian, chủ yếu được dùng trong một số phương ngữ, để chỉ loài chuột có thân hình nhỏ bé, thường là chuột nhắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà quê đồng có nhiều chuột lắt. (Ở vùng nông thôn đồng bằng có nhiều chuột nhắt.)
- Con mèo bắt được một con chuột lắt. (Con mèo bắt được một con chuột nhắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuột lắt" thường được dùng trong lời nói hàng ngày ở một số địa phương, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Chuột nhắt (danh từ): tên gọi phổ biến hơn để chỉ cùng một loài chuột nhỏ.
- Chuột (danh từ): từ chung để chỉ các loài gặm nhấm thuộc họ Muridae.
Từ đồng nghĩa
- Chuột nhắt: loài chuột nhỏ.
- Chuột con: chuột non, có kích thước nhỏ.